computer system
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống máy tính: Một tập hợp hoàn chỉnh gồm các thành phần phần cứng (như máy tính, thiết bị ngoại vi), phần mềm và các tài nguyên lưu trữ dữ liệu, được kết nối và hoạt động cùng nhau để thực hiện các tác vụ xử lý thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company is upgrading its entire computer system. (Công ty đang nâng cấp toàn bộ hệ thống máy tính của họ.)
- A reliable computer system is essential for online banking. (Một hệ thống máy tính đáng tin cậy là điều cần thiết cho ngân hàng trực tuyến.)
- The new computer system has significantly improved our productivity. (Hệ thống máy tính mới đã cải thiện đáng kể năng suất của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to integrate into a computer system": tích hợp vào một hệ thống máy tính.
- This software can be easily integrated into your existing computer system. (Phần mềm này có thể dễ dàng tích hợp vào hệ thống máy tính hiện có của bạn.)
"computer system architecture": kiến trúc hệ thống máy tính.
- He specializes in studying computer system architecture. (Anh ấy chuyên nghiên cứu về kiến trúc hệ thống máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
System (n): hệ thống.
- The operating system is a core part of the computer system. (Hệ điều hành là một phần cốt lõi của hệ thống máy tính.)
Computer network (n): mạng máy tính (một loại hệ thống máy tính cụ thể).
- Our office computer system is built on a secure computer network. (Hệ thống máy tính văn phòng của chúng tôi được xây dựng trên một mạng máy tính an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Computing system: hệ thống điện toán.
- IT system: hệ thống công nghệ thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "computer system").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computer system").
Noun
- hệ thống máy tính.